0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm tuần hoàn dầu nóng RY32-32-160 tốc độ 2.900 vòng/phút, lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW, cột áp 28 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY32-32-160
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 6 m3/h;Công suất 1.5 kw;Cột áp 28m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Nguyên lý tự làm mát nhờ cánh tản nhiệt của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160

Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 làm việc với dầu nóng nên nhiệt lượng từ môi chất có thể truyền sang thân bơm, trục và khu vực ổ bi. Để hạn chế nhiệt tích tụ, dòng bơm RY sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho phương pháp làm mát bằng nước truyền thống. Cơ chế này giúp bơm tự giải phóng nhiệt ra không khí mà không cần lắp thêm đường nước làm mát.

Nguyên lý tự làm mát nhờ cánh tản nhiệt của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 dựa trên ba quá trình liên tiếp gồm dẫn nhiệt từ khu vực nóng, phân tán nhiệt trên bề mặt tản nhiệt và truyền nhiệt ra không khí bằng đối lưu tự nhiên.

Nhiệt được dẫn từ thân bơm về khu vực tản nhiệt

Khi dầu truyền nhiệt đi qua RY32-32-160, nhiệt từ dòng dầu truyền sang thân bơm, nắp bơm và các chi tiết kim loại tiếp xúc với môi chất. Một phần nhiệt tiếp tục truyền dọc theo trục và các bộ phận liên kết về phía thân ổ trục.

Nếu lượng nhiệt này tích tụ quá lâu, nhiệt độ ổ bi và chất bôi trơn có thể tăng lên. Vì vậy, kết cấu tản nhiệt có nhiệm vụ tạo đường thoát nhiệt từ cụm bơm ra môi trường bên ngoài.

Khả năng dẫn nhiệt của kim loại giúp nhiệt lượng di chuyển từ khu vực có nhiệt độ cao sang khu vực có nhiệt độ thấp hơn. Nhiệt sau đó được đưa đến các bề mặt tản nhiệt để giải phóng ra không khí.

Cánh tản nhiệt làm tăng diện tích trao đổi nhiệt

Cánh tản nhiệt có tác dụng mở rộng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa cụm bơm và không khí xung quanh. So với một bề mặt kim loại phẳng, nhiều cánh tản nhiệt tạo ra diện tích thoát nhiệt lớn hơn trong cùng một không gian lắp đặt.

Khi nhiệt truyền đến các cánh, nhiệt lượng được phân bố trên toàn bộ bề mặt thay vì tập trung tại một vị trí. Diện tích tiếp xúc càng lớn thì khả năng truyền nhiệt từ kim loại sang không khí càng thuận lợi.

Nhờ đó, khu vực ổ trục của RY32-32-160 có thể giải phóng nhiệt liên tục trong quá trình bơm vận hành. Cơ chế này hỗ trợ hạn chế nhiệt truyền sâu vào ổ bi, dầu bôi trơn và các chi tiết nằm phía sau thân bơm.

Không khí đối lưu tự nhiên mang nhiệt ra ngoài

Không khí tiếp xúc với bề mặt cánh tản nhiệt sẽ nhận nhiệt và nóng lên. Khi nhiệt độ tăng, khối lượng riêng của không khí giảm, khiến lớp không khí nóng dịch chuyển lên phía trên.

Không khí có nhiệt độ thấp hơn từ môi trường xung quanh tiếp tục đi vào khoảng trống giữa các cánh để thay thế. Lớp không khí mới lại nhận nhiệt từ bề mặt kim loại rồi chuyển động lên trên.

Quá trình không khí nóng đi lên và không khí mát đi vào diễn ra liên tục, tạo thành dòng đối lưu tự nhiên quanh cụm tản nhiệt. Nhờ đó, RY32-32-160 có thể tự làm mát mà không cần sử dụng bơm nước hoặc hệ thống tuần hoàn nước phụ trợ.

Tự làm mát giúp bảo vệ cụm ổ bi

Thân ổ trục của bơm RY chứa hai bộ vòng bi có nhiệm vụ đỡ và định vị cụm rôto. Khi trục quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút, ổ bi vừa chịu tải cơ học vừa chịu ảnh hưởng của nhiệt truyền từ phần bơm dầu nóng.

Cánh tản nhiệt hỗ trợ đưa nhiệt ra môi trường trước khi nhiệt tích tụ quá mức tại thân ổ trục. Việc kiểm soát nhiệt độ giúp chất bôi trơn duy trì trạng thái làm việc phù hợp, giảm nguy cơ dầu hoặc mỡ bị suy giảm chất lượng do quá nóng.

Tản nhiệt tốt còn góp phần hạn chế sự giãn nở quá mức của các chi tiết trong cụm ổ trục. Khi nhiệt độ được kiểm soát, khe hở làm việc của ổ bi và độ ổn định của trục được duy trì tốt hơn.

Không cần hệ thống làm mát bằng nước riêng

Cơ chế tự làm mát giúp RY32-32-160 giảm sự phụ thuộc vào nguồn nước làm mát. Bơm không cần bố trí thêm đường nước cấp, đường nước hồi, van điều chỉnh và các đầu nối làm mát quanh thân ổ trục.

Việc loại bỏ hệ thống nước phụ trợ giúp cụm bơm trở nên gọn hơn và hạn chế các điểm có nguy cơ rò rỉ. Quá trình lắp đặt cũng đơn giản hơn do không phải kết nối thêm một mạng đường ống nước riêng.

Tuy nhiên, tản nhiệt tự nhiên phụ thuộc vào khả năng lưu thông của không khí. Bơm không nên được đặt trong khu vực quá kín hoặc quá sát tường vì không khí nóng khó thoát ra ngoài sẽ làm giảm hiệu quả làm mát.

Điều kiện để cánh tản nhiệt hoạt động hiệu quả

Bề mặt cánh tản nhiệt cần được giữ sạch trong quá trình vận hành. Bụi bẩn, dầu bám hoặc lớp cặn dày có thể che phủ bề mặt kim loại và tạo thành lớp cản nhiệt, làm khả năng truyền nhiệt sang không khí suy giảm.

Khoảng trống giữa các cánh cũng cần thông thoáng để không khí có thể đi vào và thoát ra liên tục. Không nên che kín khu vực thân ổ trục hoặc bọc vật liệu cách nhiệt trực tiếp lên phần tản nhiệt.

Quá trình gia nhiệt bơm cũng phải được thực hiện từ từ. Theo hướng dẫn vận hành, tốc độ tăng nhiệt không được vượt quá 50°C mỗi giờ và chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút với nhiệt độ thân bơm không được lớn hơn 40°C. Việc nâng nhiệt đúng giới hạn giúp lượng nhiệt truyền đến khu vực tản nhiệt không tăng đột ngột.

Nguyên lý tự làm mát nhờ cánh tản nhiệt của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 được thực hiện bằng cách dẫn nhiệt từ khu vực bơm dầu nóng đến bề mặt tản nhiệt, sau đó truyền nhiệt ra không khí thông qua đối lưu tự nhiên.

Cánh tản nhiệt làm tăng diện tích tiếp xúc với không khí, giúp nhiệt được phân tán nhanh hơn và hạn chế tích tụ tại cụm ổ bi. Nhờ cơ chế này, dòng bơm RY không cần sử dụng hệ thống làm mát bằng nước truyền thống, giúp kết cấu bơm gọn và giảm thiết bị phụ trợ.

Để duy trì khả năng tự làm mát, khu vực đặt bơm phải thông thoáng, bề mặt tản nhiệt cần sạch và quá trình tăng nhiệt phải được kiểm soát đúng giới hạn. Tài liệu hiện có xác nhận cơ chế tản nhiệt tự nhiên của dòng RY nhưng không công bố số lượng, kích thước hoặc hình dạng cánh tản nhiệt riêng trên model RY32-32-160.



Khả năng hoạt động ổn định liên tục của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160

Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 được thiết kế để duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn ổn định trong hệ thống gia nhiệt. Model này có lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m, tốc độ quay 2.900 vòng/phút, công suất trục 0,85 kW và sử dụng động cơ công suất 1,5 kW. Sự phù hợp giữa thông số thủy lực và công suất dẫn động giúp bơm có khả năng làm việc lâu dài khi được vận hành đúng điểm thiết kế.

Tài liệu của nhà sản xuất không quy định số giờ chạy liên tục tối đa đối với riêng model RY32-32-160. Vì vậy, khả năng hoạt động ổn định liên tục của bơm được xác định thông qua việc duy trì đúng lưu lượng, nhiệt độ, độ rung, độ đồng tâm và chế độ bôi trơn.

Duy trì ổn định tại điểm làm việc thiết kế

RY32-32-160 đạt trạng thái làm việc phù hợp nhất khi hệ thống yêu cầu lưu lượng gần 6 m³/h và cột áp gần 28 m. Tại điểm này, bánh công tác truyền năng lượng cho dòng dầu trong phạm vi phù hợp với động cơ 1,5 kW.

Nếu lưu lượng tăng quá cao, công suất tiêu thụ và tải tác động lên động cơ có thể tăng. Nếu lưu lượng giảm quá thấp, dầu lưu lại lâu trong thân bơm, làm nhiệt độ cục bộ tăng và khiến trạng thái vận hành trở nên kém ổn định.

Nhà sản xuất quy định lưu lượng qua bơm không được thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế. Đối với RY32-32-160, lưu lượng tối thiểu tương ứng khoảng 1,8 m³/h. Duy trì lưu lượng trên giới hạn này giúp dầu liên tục đi qua thân bơm và mang nhiệt ra khỏi khu vực bánh công tác.

Khi nhu cầu sử dụng của hệ thống thấp hơn 1,8 m³/h, cần bố trí đường bypass để phần dầu còn lại tiếp tục tuần hoàn qua bơm. Không nên đóng gần hết van xả vì trạng thái lưu lượng quá thấp sẽ làm giảm khả năng hoạt động ổn định liên tục.

Ổn định khi vận chuyển dầu ở nhiệt độ cao

Dòng bơm RY được sử dụng để vận chuyển chất lỏng có nhiệt độ cao, tính ăn mòn yếu, không chứa hạt rắn và có nhiệt độ không vượt quá 350°C. Đây là cơ sở để RY32-32-160 làm việc trong các vòng tuần hoàn dầu nóng kéo dài.

Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt không có nghĩa bơm có thể được đưa ngay từ trạng thái nguội lên nhiệt độ vận hành cao. Trước khi chạy ổn định, thân bơm cần được gia nhiệt từ từ bằng dầu truyền nhiệt.

Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C. Tốc độ tăng nhiệt không được lớn hơn 50°C mỗi giờ. Các giới hạn này giúp thân bơm, trục và bánh công tác giãn nở tương đối đồng đều, hạn chế biến dạng và cọ xát giữa các chi tiết.

Khi nhiệt độ đã ổn định, dòng dầu phải được duy trì liên tục. Việc để dòng dầu gián đoạn trong lúc thân bơm đang ở nhiệt độ cao có thể gây tích tụ nhiệt và làm giảm độ ổn định của bộ làm kín, ổ bi và cụm trục.

Khả năng ổn định của động cơ và hệ thống truyền động

Động cơ 1,5 kW truyền chuyển động trực tiếp đến trục bơm qua khớp nối mềm. Tại điểm làm việc thiết kế, công suất cần thiết trên trục là 0,85 kW, thấp hơn công suất danh định của động cơ. Phần công suất dự phòng giúp động cơ không phải thường xuyên làm việc sát giới hạn tải.

Khớp nối mềm giúp truyền mô-men và hỗ trợ giảm một phần rung động nhỏ giữa động cơ với trục bơm. Tuy nhiên, độ ổn định lâu dài vẫn phụ thuộc vào việc hai trục được căn chỉnh chính xác.

Sai lệch đo tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm, còn khoảng cách giữa hai đầu trục cần duy trì khoảng 2–3 mm. Khi hai trục đồng tâm, tải được truyền đều hơn, ổ bi ít chịu lực phụ và bơm có thể duy trì tốc độ quay 2.900 vòng/phút ổn định.

Nếu độ đồng tâm không đạt yêu cầu, bơm dễ phát sinh rung động, tiếng ồn và nhiệt độ ổ bi cao. Những hiện tượng này làm giảm khả năng chạy liên tục ngay cả khi lưu lượng và nhiệt độ dầu vẫn nằm trong giới hạn cho phép.

Duy trì độ rung trong giới hạn

Độ rung phản ánh trực tiếp trạng thái của trục, bánh công tác, ổ bi và khớp nối. Theo hướng dẫn vận hành, biên độ rung của bơm không được vượt quá 0,06 mm.

Khi độ rung được duy trì dưới giới hạn này, cụm rôto có thể quay tương đối ổn định và tải tác động lên ổ bi được kiểm soát. Nếu độ rung tăng bất thường, bơm không nên tiếp tục hoạt động liên tục mà cần kiểm tra độ đồng tâm, tình trạng ổ bi và khả năng có không khí trong đường hút.

Đường ống hút và đường ống xả cũng phải có giá đỡ độc lập. Trọng lượng đường ống không được truyền trực tiếp lên thân bơm vì lực kéo hoặc mô-men uốn có thể làm thay đổi vị trí của bơm và gây lệch trục.

Sự ổn định của cụm ổ bi

Cụm ổ bi có nhiệm vụ giữ trục bơm quay đúng tâm ở tốc độ cao. Ổ bi phía bánh công tác được bôi trơn bằng dầu tải nhiệt sạch, còn ổ bi phía khớp nối sử dụng mỡ bôi trơn theo yêu cầu của nhà sản xuất.

Việc bôi trơn đúng giúp giảm ma sát, hạn chế nhiệt phát sinh và duy trì chuyển động ổn định của trục. Nếu thiếu chất bôi trơn hoặc sử dụng sai loại dầu mỡ, ổ bi sẽ nóng nhanh, phát sinh tiếng ồn và làm bơm mất khả năng hoạt động liên tục.

Ổ bi cần được kiểm tra sau khoảng 300 giờ vận hành đầu tiên. Lượng mỡ ban đầu có thể đáp ứng khoảng 3.000 giờ làm việc trước khi cần kiểm tra và bổ sung. Đây là chu kỳ kiểm tra nhằm bảo đảm độ ổn định của bơm, không phải số giờ chạy liên tục tối đa.

Duy trì thân bơm luôn đầy dầu

Bơm RY32-32-160 phải luôn có đủ dầu trong thân bơm và đường hút. Trước khi khởi động, cần mồi đầy dầu và quay khớp nối bằng tay để hỗ trợ đẩy không khí ra ngoài.

Nếu không khí còn tồn tại trong thân bơm, dòng dầu đi vào tâm bánh công tác có thể bị gián đoạn. Áp suất và lưu lượng khi đó dao động, làm bơm rung và không thể duy trì trạng thái hoạt động ổn định.

Trong thời gian vận hành, van hút phải được mở hoàn toàn. Lưu lượng cần được điều chỉnh tại van xả hoặc bằng đường bypass. Việc khép van hút có thể làm giảm lượng dầu cấp cho bánh công tác và gây mất ổn định tại cửa vào.

Tránh hoạt động khi dòng dầu bị chặn

Bơm không được chạy với van xả đóng quá ba phút. Khi cửa xả bị đóng, bánh công tác vẫn quay nhưng dầu không được đưa ra khỏi thân bơm. Năng lượng cơ học tiếp tục truyền vào lượng dầu bị giữ lại và chuyển thành nhiệt.

Trạng thái này làm nhiệt độ trong thân bơm tăng nhanh và gây bất lợi cho bộ làm kín, trục và ổ bi. Vì vậy, sau khi khởi động và đạt tốc độ ổn định, van xả cần được mở từ từ để hình thành dòng tuần hoàn.

Khi dừng hệ thống, bơm cũng cần tiếp tục tuần hoàn dầu trong giai đoạn hạ nhiệt. Nhà sản xuất yêu cầu chỉ dừng bơm sau khi nhiệt độ môi chất giảm xuống dưới 100°C. Điều này giúp dầu và thân bơm giảm nhiệt đồng đều, hạn chế tích tụ nhiệt sau khi ngừng máy.

Khả năng hoạt động ổn định liên tục của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 phụ thuộc trước hết vào việc duy trì điểm làm việc phù hợp với lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m. Lưu lượng thực tế không được thấp hơn khoảng 1,8 m³/h để tránh tích tụ nhiệt trong thân bơm.

Bơm có khả năng làm việc với dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao nhưng cần được gia nhiệt từ từ, với tốc độ không quá 50°C mỗi giờ và chênh lệch giữa nhiệt độ dầu với thân bơm không vượt quá 40°C. Độ rung phải duy trì dưới 0,06 mm, trục bơm và trục động cơ cần được căn chỉnh chính xác, còn cụm ổ bi phải luôn được bôi trơn đúng yêu cầu.

Tài liệu nhà sản xuất không công bố số giờ vận hành liên tục tối đa của RY32-32-160. Vì vậy, khả năng chạy ổn định lâu dài được bảo đảm bằng việc duy trì đủ lưu lượng, kiểm soát nhiệt độ, hạn chế rung động và thực hiện đúng chu kỳ kiểm tra ổ bi.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY


Bơm tuần hoàn dầu nóng RY32-32-160 tốc độ 2.900 vòng/phút, lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW, cột áp 28 m

Bơm tuần hoàn dầu nóng RY32-32-160 tốc độ 2.900 vòng/phút, lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW, cột áp 28 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm tuần hoàn dầu nóng RY32-32-160 tốc độ 2.900 vòng/phút, lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW, cột áp 28 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 02/08/2026 19:40
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ