Máy bơm cánh khế 3RP-80 phù hợp với nhà máy sữa nhờ khả năng vận chuyển nhẹ nhàng các sản phẩm có độ nhớt khác nhau, từ sữa dạng lỏng đến sữa đặc, kem sữa, sữa chua và hỗn hợp nhũ tương. Máy hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích, sử dụng hai cánh khế quay đồng bộ để đưa sản phẩm từ cửa hút đến cửa xả mà không khuấy trộn quá mạnh.
Với lưu lượng 24 m³/h, áp suất 0,7 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN80 và động cơ 11 kW, máy bơm cánh khế 3RP-80 có thể đáp ứng các công đoạn cần chuyển lượng lớn nguyên liệu sữa, duy trì dòng chảy ổn định và hạn chế làm ảnh hưởng đến cấu trúc sản phẩm.
Trong nhà máy sữa, nguyên liệu không chỉ có sữa tươi dạng lỏng mà còn bao gồm nhiều sản phẩm có độ đặc cao hơn. Độ nhớt có thể thay đổi đáng kể giữa các công đoạn phối trộn, cô đặc, lên men và làm lạnh.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 sử dụng các khoang thể tích để giữ và đưa sản phẩm đi theo từng vòng quay. Vì vậy, máy có thể xử lý hiệu quả:
Sữa tươi
Sữa hoàn nguyên
Sữa đặc
Sữa chua
Kem sữa
Hỗn hợp sữa có đường
Dịch sữa lên men
Hỗn hợp kem và chất béo
Nguyên liệu sữa có độ nhớt cao
Khả năng xử lý nhiều mức độ nhớt giúp nhà máy sử dụng máy tại nhiều vị trí trong dây chuyền mà không phải thay đổi liên tục loại thiết bị bơm.
Các sản phẩm sữa thường có cấu trúc nhạy cảm với lực cắt. Nếu bị khuấy hoặc va đập quá mạnh trong quá trình vận chuyển, sản phẩm có thể thay đổi độ sánh, tạo nhiều bọt hoặc mất trạng thái đồng nhất.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 vận hành ở tốc độ khoảng 500 vòng/phút. Cánh khế quay chậm, giữ sản phẩm trong các khoang rồi đưa dọc theo thành buồng bơm.
Sản phẩm không bị cánh bơm đánh mạnh hoặc gia tốc lên tốc độ quá cao. Điều này giúp hạn chế thay đổi kết cấu của sữa chua, kem sữa và các hỗn hợp có độ sánh cao.
Sữa và các sản phẩm chứa protein có thể tạo bọt khi bị cuốn nhiều không khí. Chuyển động nhẹ nhàng của cánh khế giúp giảm khuấy trộn và hạn chế lượng khí xâm nhập vào sản phẩm.
Nhờ dòng chảy tương đối ổn định, các thành phần như chất béo, protein và pha nước ít bị tác động mạnh trong quá trình bơm. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm trước khi đi vào công đoạn tiếp theo.
Nhà máy sữa thường cần vận chuyển nguyên liệu giữa các bồn có dung tích lớn. Quá trình chuyển sữa phải diễn ra nhanh nhưng vẫn bảo đảm dòng chảy ổn định.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 có lưu lượng khoảng 24 m³/h trong điều kiện vận hành phù hợp. Mức lưu lượng này giúp thiết bị đáp ứng tốt các nhiệm vụ như:
Chuyển sữa từ bồn tiếp nhận
Cấp sữa vào bồn phối trộn
Chuyển sản phẩm sang thiết bị gia nhiệt
Cấp nguyên liệu vào máy đồng hóa
Đưa sữa đến bồn chứa trung gian
Vận chuyển thành phẩm đến hệ thống chiết rót
Lưu lượng lớn giúp rút ngắn thời gian chuyển bồn, giảm thời gian chờ và duy trì nhịp hoạt động liên tục của dây chuyền.
Sữa đặc, sữa chua hoặc hỗn hợp kem có độ nhớt cao hơn nhiều so với sữa tươi. Khi nhiệt độ giảm, độ đặc của sản phẩm còn có thể tăng, làm lực cản trong đường ống lớn hơn.
Động cơ 11 kW kết hợp với hộp giảm tốc tạo mô-men xoắn mạnh tại đầu bơm. Nguồn lực này giúp cặp cánh khế duy trì chuyển động khi sản phẩm có độ nhớt cao.
Động cơ 11 kW hỗ trợ máy:
Kéo sản phẩm đặc vào buồng bơm
Duy trì tốc độ quay ổn định
Hạn chế giảm lưu lượng khi tải tăng
Đẩy sản phẩm qua đường ống
Vận hành liên tục trong dây chuyền
Điểm quan trọng là công suất lớn được chuyển thành mô-men xoắn ở tốc độ thấp, nhờ đó máy có lực bơm mạnh nhưng vẫn vận chuyển sản phẩm nhẹ nhàng.
Trong nhà máy sữa, sản phẩm phải đi qua nhiều thiết bị như đường ống, van, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và máy chiết rót. Các bộ phận này đều tạo ra trở lực.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 có khả năng làm việc với áp suất đến khoảng 0,7 MPa trong điều kiện phù hợp. Khả năng tạo áp lực giúp máy duy trì dòng sản phẩm qua các công đoạn mà không bị suy giảm quá mạnh.
Máy có thể đáp ứng các yêu cầu:
Đẩy sữa qua đường ống dài
Cấp sản phẩm qua thiết bị làm lạnh
Vận chuyển qua bộ lọc
Đưa sữa đến bồn đặt ở vị trí cao hơn
Cấp nguyên liệu vào hệ thống chiết rót
Cửa hút và cửa xả DN80 tạo đường dòng tương đối rộng, phù hợp với lưu lượng 24 m³/h. Kích thước này giúp sữa và các sản phẩm đặc đi vào buồng bơm thuận lợi hơn.
Kết nối DN80 mang lại các lợi ích:
Giảm trở lực tại cửa hút
Hỗ trợ buồng bơm được điền đầy
Hạn chế sụt áp không cần thiết
Giảm nguy cơ tắc nghẽn với sản phẩm đặc
Duy trì lưu lượng ổn định hơn
Đường ống trong nhà máy cần được thiết kế đồng bộ với kích thước kết nối để tránh thu hẹp dòng chảy đột ngột.
Hai cánh khế quay ngược chiều nhau nhưng không chạm trực tiếp. Bộ bánh răng đồng bộ giữ chính xác pha quay và duy trì khe hở kỹ thuật giữa các cánh.
Cơ chế không tiếp xúc giúp:
Giảm ma sát cơ khí
Hạn chế mài mòn cánh khế
Giảm nhiệt phát sinh
Hạn chế nguy cơ tạo vụn kim loại
Kéo dài tuổi thọ đầu bơm
Đối với nhà máy sữa, khả năng hạn chế mài mòn trong vùng tiếp xúc với sản phẩm giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến độ sạch của nguyên liệu.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển thể tích. Mỗi vòng quay của cánh khế đưa một lượng sản phẩm tương đối xác định đến cửa xả.
Dòng chảy ổn định đặc biệt hữu ích khi cấp sữa vào:
Thiết bị phối trộn
Thiết bị gia nhiệt
Máy đồng hóa
Bồn lên men
Dây chuyền chiết rót
Việc cung cấp sản phẩm đều giúp các thiết bị phía sau hoạt động ổn định hơn và hạn chế tình trạng thiếu hoặc dư nguyên liệu đột ngột.
Mỗi công đoạn trong nhà máy sữa có thể yêu cầu một mức lưu lượng khác nhau. Chuyển sữa giữa hai bồn cần lưu lượng lớn, trong khi cấp vào máy chiết rót có thể cần tốc độ chậm và ổn định hơn.
Khi kết hợp với biến tần, tốc độ của máy bơm cánh khế 3RP-80 có thể được điều chỉnh theo nhu cầu.
Biến tần giúp:
Thay đổi lưu lượng theo từng công đoạn
Khởi động máy nhẹ nhàng
Hạn chế tạo bọt
Giảm áp suất tăng đột ngột
Đồng bộ với thiết bị phía sau
Giảm nguy cơ quá tải động cơ
Thiết bị sử dụng trong nhà máy sữa cần được làm sạch thường xuyên để hạn chế sản phẩm tồn dư và nguy cơ lẫn chéo giữa các mẻ.
Đầu máy bơm cánh khế 3RP-80 thường có nắp trước tháo rời, giúp tiếp cận trực tiếp cánh khế và buồng bơm. Thiết kế này hỗ trợ:
Loại bỏ sữa còn bám
Kiểm tra bề mặt cánh khế
Làm sạch khoang bơm
Thay gioăng và phớt
Kiểm tra các vị trí có nguy cơ tích tụ sản phẩm
Để sử dụng trong dây chuyền sữa, vật liệu tiếp xúc, độ nhẵn bề mặt và cấu hình vệ sinh cần được lựa chọn phù hợp với tiêu chuẩn của nhà máy.
Phớt cơ khí được lắp tại vị trí trục đi xuyên qua thân bơm, giúp ngăn sữa rò ra ngoài và cách ly sản phẩm với dầu bôi trơn trong hộp bánh răng.
Khả năng làm kín tốt giúp:
Giảm thất thoát sản phẩm
Giữ khu vực sản xuất sạch
Ngăn dầu bôi trơn xâm nhập vào sữa
Bảo vệ ổ bi và bánh răng
Duy trì áp suất trong buồng bơm
Phớt và gioăng cần được lựa chọn theo nhiệt độ, thành phần chất béo và hóa chất vệ sinh sử dụng trong nhà máy.
Cặp cánh khế cân đối, quay đồng bộ và không tiếp xúc trực tiếp giúp máy vận hành tương đối êm. Tốc độ 500 vòng/phút cũng góp phần giảm lực quán tính và rung động.
Độ rung thấp giúp:
Bảo vệ hệ thống đường ống
Giảm tải lên khớp nối
Hạn chế mòn ổ bi
Giữ phớt cơ khí ổn định
Giảm tiếng ồn trong khu vực sản xuất
Đây là lợi thế quan trọng khi máy phải làm việc liên tục trong dây chuyền sữa.
Nhà máy sữa chọn máy bơm cánh khế 3RP-80 làm thiết bị chủ lực nhờ khả năng vận chuyển đa dạng sản phẩm, từ sữa lỏng đến sữa đặc, kem và sữa chua, đồng thời hạn chế lực cắt và tạo bọt.
Lưu lượng 24 m³/h đáp ứng nhu cầu chuyển nguyên liệu lớn, động cơ 11 kW tạo mô-men xoắn mạnh và áp suất 0,7 MPa giúp sản phẩm đi qua các thiết bị trong dây chuyền. Tốc độ 500 vòng/phút bảo vệ cấu trúc sữa, còn kết nối DN80 hỗ trợ dòng chảy thông thoáng.
Khi được lựa chọn đúng vật liệu tiếp xúc, phớt, gioăng và cấu hình vệ sinh, máy bơm cánh khế 3RP-80 có thể đảm nhiệm hiệu quả nhiều vị trí bơm chuyển quan trọng trong nhà máy chế biến sữa.

Kế hoạch bảo dưỡng định kỳ dành cho máy bơm cánh khế 3RP-80 công nghiệp cần tập trung vào các bộ phận chịu tải trực tiếp gồm rotor, trục, phớt cơ khí, ổ bi, bánh răng đồng bộ, hộp giảm tốc, động cơ và hệ thống đường ống. Việc kiểm tra đúng chu kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ, rung động, mài mòn hoặc quá tải trước khi chúng phát triển thành sự cố nghiêm trọng.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 có lưu lượng 24 m³/h, áp suất 0,7 MPa, tốc độ quay 500 vòng/phút, kết nối DN80 và động cơ 11 kW. Đây là thiết bị thường được sử dụng để vận chuyển chất lỏng đặc, nhớt hoặc dễ bám dính nên công tác vệ sinh và bảo dưỡng cần được thực hiện đều đặn.
Trước khi khởi động, người vận hành cần quan sát tổng thể cụm máy để bảo đảm không có dấu hiệu bất thường.
Cần kiểm tra khu vực phớt trục, nắp đầu bơm, mặt bích DN80 và các mối nối đường ống. Nếu phát hiện chất lỏng rò rỉ, phải xác định nguyên nhân trước khi cho máy chạy.
Rò rỉ nhỏ kéo dài có thể làm hỏng phớt, nhiễm bẩn khu vực sản xuất hoặc khiến chất lỏng xâm nhập vào ổ bi và hộp bánh răng.
Mức dầu phải nằm trong giới hạn quy định. Dầu quá ít làm bánh răng và ổ bi thiếu bôi trơn, trong khi dầu quá nhiều có thể gây nóng và tăng áp suất bên trong hộp số.
Nếu dầu đổi màu, có bọt, lẫn nước hoặc xuất hiện mạt kim loại, cần kiểm tra và thay dầu sớm.
Van hút và van xả phải được mở đúng vị trí trước khi khởi động. Đường ống không được tắc hoặc bị khóa kín.
Do máy bơm cánh khế 3RP-80 là bơm dịch chuyển tích cực, việc chạy máy khi van xả đóng có thể làm áp suất tăng rất nhanh.
Bồn chứa phải có đủ nguyên liệu để tránh máy chạy khô. Chất lỏng cần ở trạng thái có thể chảy, không bị đông cứng hoặc kết tinh trong đường hút và buồng bơm.
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi liên tục các dấu hiệu phản ánh tình trạng của máy.
Áp suất vận hành không nên vượt quá giới hạn 0,7 MPa. Nếu áp suất tăng bất thường, cần kiểm tra đường ống, van, bộ lọc và độ nhớt của chất lỏng.
Áp suất tăng kéo dài có thể gây quá tải động cơ, hỏng phớt hoặc làm giảm tuổi thọ rotor và hộp giảm tốc.
Dòng điện tăng cao thường liên quan đến chất lỏng quá đặc, đường xả bị nghẽn, rotor bị kẹt hoặc trục truyền động không đồng tâm.
Việc ghi lại dòng điện theo từng ca giúp nhận biết xu hướng tăng tải trước khi động cơ bị quá nhiệt.
Máy bơm cánh khế 3RP-80 vận hành bình thường phải có âm thanh tương đối ổn định. Tiếng va đập, tiếng rít hoặc rung mạnh có thể liên quan đến:
Rotor va chạm.
Bánh răng đồng bộ bị mòn.
Ổ bi bị hỏng.
Khớp nối lệch tâm.
Dị vật lọt vào buồng bơm.
Bu lông bệ máy bị lỏng.
Khi xuất hiện âm thanh bất thường, cần dừng máy để kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành.
Đây là công việc đặc biệt quan trọng khi máy vận chuyển mật đường, si-rô, kem, gel, dầu gội, sữa tắm hoặc chất lỏng dễ khô cứng.
Sau khi dừng máy, cần thu hồi hoặc xả lượng chất lỏng còn trong đầu bơm và đường ống. Không nên để sản phẩm đặc lưu lại trong buồng bơm quá lâu.
Sử dụng nước hoặc dung dịch vệ sinh phù hợp với tính chất sản phẩm. Quá trình rửa cần loại bỏ cặn bám trên rotor, thành buồng bơm và khu vực phớt.
Dung dịch vệ sinh phải tương thích với vật liệu thân bơm, phớt và gioăng.
Nếu sản phẩm đã đông hoặc kết tinh, cần làm mềm hoặc gia nhiệt đúng cách trước khi quay rotor. Việc cố khởi động có thể gây quá tải động cơ và làm hỏng cánh bơm.
Mỗi tuần nên thực hiện kiểm tra kỹ hơn đối với các vị trí liên kết và truyền động.
Kiểm tra độ chặt của bu lông cố định đầu bơm, hộp giảm tốc, động cơ và bệ máy. Rung động kéo dài có thể làm các liên kết bị lỏng.
Bệ máy phải bằng phẳng, không nứt hoặc biến dạng.
Quan sát tình trạng khớp nối giữa động cơ, hộp giảm tốc và đầu bơm. Khớp nối không được nứt, lệch hoặc mòn quá mức.
Bộ phận che chắn khớp nối phải được lắp chắc chắn để bảo đảm an toàn.
Nếu máy sử dụng nước làm mát hoặc dung dịch rửa phớt, cần kiểm tra lưu lượng, áp suất và độ sạch của dòng làm mát.
Đường cấp bị tắc có thể khiến mặt phớt quá nóng và nhanh hư hỏng.
Mỗi tháng cần kiểm tra sâu hơn các bộ phận làm kín, truyền động và điện.
Quan sát độ rò rỉ tại phớt, nhiệt độ khu vực trục và tình trạng cặn bám. Nếu phớt phát nóng, có tiếng rít hoặc rò rỉ tăng dần, cần tháo kiểm tra.
Không nên chỉ siết mạnh phớt hoặc gioăng để xử lý rò rỉ vì có thể làm mặt phớt nhanh mòn.
Làm sạch bụi trên vỏ động cơ và cánh quạt làm mát. Kiểm tra nhiệt độ, tiếng ồn, độ rung và các đầu nối điện.
Động cơ 11 kW cần được bảo vệ bằng rơ-le nhiệt, thiết bị chống mất pha và hệ thống quá tải phù hợp.
Các đầu cốt phải chắc chắn, không đổi màu do quá nhiệt. Kiểm tra biến tần, aptomat, contactor và nút dừng khẩn cấp.
Sau khoảng ba tháng vận hành, nên mở nắp trước để kiểm tra tình trạng bên trong đầu bơm, đặc biệt với máy chạy liên tục.
Quan sát bề mặt cánh khế để phát hiện:
Vết xước.
Vết rỗ.
Mòn không đều.
Biến dạng.
Dấu hiệu va chạm giữa hai rotor.
Nếu rotor có vết cọ sát, cần kiểm tra bánh răng đồng bộ, ổ bi và độ lệch trục.
Thành buồng bơm phải nhẵn, không bị ăn mòn hoặc mài mòn sâu. Cặn bám cần được loại bỏ hoàn toàn trước khi lắp lại.
Khe hở giữa hai rotor và giữa rotor với thân bơm phải nằm trong giới hạn kỹ thuật. Khe quá nhỏ dễ gây cọ sát, còn khe quá lớn làm tăng dòng trượt và giảm lưu lượng.
Việc đo khe hở nên được thực hiện bằng dụng cụ phù hợp và đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Chu kỳ sáu tháng nên tập trung vào dầu bôi trơn, ổ bi, bánh răng và độ đồng tâm của cụm máy.
Thời điểm thay dầu phụ thuộc vào loại dầu, thời gian vận hành và điều kiện nhiệt độ. Nếu máy chạy nhiều ca hoặc trong môi trường nóng, chu kỳ thay có thể cần rút ngắn.
Khi thay dầu, cần làm sạch vị trí châm và xả để tránh bụi bẩn lọt vào hộp số.
Quan sát bề mặt răng, độ rơ và dấu hiệu mòn không đều. Bánh răng mòn có thể làm sai lệch pha giữa hai rotor, dẫn đến va chạm cánh.
Ổ bi không được có tiếng rít, độ rơ lớn hoặc nhiệt độ bất thường. Trục bơm cần được kiểm tra độ thẳng và tình trạng bề mặt tại vị trí lắp phớt.
Sử dụng dụng cụ đo để kiểm tra độ đồng tâm giữa động cơ, hộp giảm tốc và đầu bơm. Sai lệch trục làm tăng rung, mòn khớp nối và giảm tuổi thọ phớt.
Ít nhất mỗi năm một lần, nên thực hiện bảo dưỡng tổng thể hoặc sớm hơn nếu máy vận hành liên tục với tải cao.
Các bộ phận cần kiểm tra gồm:
Rotor.
Trục.
Phớt cơ khí.
Gioăng.
Ổ bi.
Bánh răng đồng bộ.
Buồng bơm.
Nắp trước.
Chi tiết bị mòn vượt giới hạn phải được thay thế, không nên tiếp tục sử dụng chỉ vì máy vẫn còn hoạt động.
Gioăng có thể chai cứng, trương nở hoặc mất đàn hồi sau thời gian dài tiếp xúc với nhiệt độ và hóa chất. Thay gioăng đúng loại giúp duy trì độ kín cho đầu bơm.
Đo điện trở cách điện và kiểm tra ổ bi động cơ. Động cơ quá nóng, rung hoặc có tiếng ồn cần được bảo dưỡng riêng.
Van an toàn, cảm biến áp suất, đồng hồ đo và rơ-le quá tải cần được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn định kỳ để bảo đảm khả năng bảo vệ máy.
Ngoài lịch theo ngày và tháng, doanh nghiệp nên quản lý máy theo tổng số giờ hoạt động.
Có thể tham khảo cách phân chia:
Sau mỗi 250–500 giờ: kiểm tra mức dầu, rò rỉ, nhiệt độ và độ rung.
Sau khoảng 1.000 giờ: kiểm tra phớt, khớp nối, bu lông và căn chỉnh.
Sau khoảng 2.000–3.000 giờ: kiểm tra rotor, ổ bi và bánh răng đồng bộ.
Sau khoảng 4.000–6.000 giờ: bảo dưỡng tổng thể tùy tải và điều kiện vận hành.
Các mốc cụ thể cần ưu tiên theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tình trạng thực tế của máy.
Mỗi máy cần có một sổ hoặc biểu mẫu bảo dưỡng riêng. Hồ sơ nên ghi lại:
Ngày kiểm tra.
Số giờ vận hành.
Áp suất đầu xả.
Dòng điện động cơ.
Nhiệt độ ổ bi và hộp số.
Tình trạng phớt.
Mức dầu và ngày thay dầu.
Độ rung và tiếng ồn.
Linh kiện đã thay.
Người thực hiện bảo dưỡng.
Dữ liệu này giúp nhận biết xu hướng xuống cấp và chủ động chuẩn bị phụ tùng trước khi xảy ra sự cố.
Để giảm thời gian dừng máy, doanh nghiệp nên dự phòng những linh kiện thường xuyên phải kiểm tra hoặc thay thế như:
Bộ phớt cơ khí.
Gioăng nắp bơm.
Gioăng mặt bích DN80.
Ổ bi.
Khớp nối đàn hồi.
Dầu hộp giảm tốc.
Bu lông và vòng đệm.
Bộ bánh răng đồng bộ khi máy vận hành liên tục.
Phụ tùng phải đúng kích thước, vật liệu và cấu hình của máy bơm cánh khế 3RP-80 đang sử dụng.
Không nên chờ đến lịch định kỳ nếu máy xuất hiện các dấu hiệu sau:
Lưu lượng giảm rõ rệt.
Áp suất tăng bất thường.
Động cơ 11 kW thường xuyên quá tải.
Phớt rò rỉ nhiều.
Đầu bơm phát nóng.
Có tiếng va đập bên trong.
Máy rung mạnh.
Dầu hộp số có mạt kim loại.
Rotor quay nặng hoặc bị kẹt.
Chất lỏng xuất hiện lẫn dầu bôi trơn.
Khi gặp những dấu hiệu này, cần dừng máy, cô lập nguồn điện và kiểm tra trước khi vận hành lại.
Kế hoạch bảo dưỡng định kỳ dành cho máy bơm cánh khế 3RP-80 công nghiệp cần được triển khai theo từng cấp độ, từ kiểm tra trước ca, vệ sinh sau vận hành đến bảo dưỡng hằng tuần, hằng tháng, sáu tháng và hằng năm. Trọng tâm là kiểm soát tình trạng phớt, rotor, khe hở, bánh răng, ổ bi, dầu bôi trơn và động cơ 11 kW.
Việc ghi chép thông số áp suất, dòng điện, nhiệt độ, độ rung và số giờ vận hành giúp doanh nghiệp phát hiện sớm dấu hiệu xuống cấp. Khi bảo dưỡng đúng chu kỳ, máy bơm cánh khế 3RP-80 có thể duy trì lưu lượng ổn định, hạn chế kẹt cánh, giảm rò rỉ và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ cụm thiết bị.





Máy bơm cánh khế 3RP-80 lưu lượng 24 m3/h áp suất 0.7 MPa
Liên hệ