Máy bơm cánh khế 3RP-35 là dòng bơm chuyển dịch tích cực, sử dụng hai cánh khế quay đồng bộ để hút và đẩy chất lỏng. Máy có lưu lượng 15 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 51 mm và động cơ công suất 4 kW.
Cấu tạo chi tiết của dòng máy bơm cánh khế 3RP-35 gồm đầu bơm, thân bơm, buồng bơm, cặp cánh khế, hệ thống trục đôi, bánh răng đồng bộ, phớt làm kín, cổng hút xả, cụm truyền động, động cơ và bệ đỡ. Các bộ phận này được liên kết chính xác để tạo nên quá trình vận chuyển chất lỏng ổn định.
Đầu bơm là khu vực trực tiếp thực hiện quá trình hút, giữ và đẩy chất lỏng. Bộ phận này bao gồm thân bơm, buồng bơm, cánh khế, trục và phớt làm kín.
Đầu bơm được thiết kế chắc chắn để chịu áp suất làm việc 0.6 MPa. Kết cấu cứng vững giúp hạn chế biến dạng khi máy vận hành, đồng thời giữ đúng khoảng cách giữa cánh khế với thành buồng bơm.
Thân bơm là lớp vỏ bao quanh buồng làm việc và bảo vệ cặp cánh khế bên trong. Bộ phận này phải chịu áp suất của chất lỏng, lực tác động từ cánh bơm và tải trọng sinh ra trong quá trình vận hành.
Bề mặt bên trong thân bơm cần được gia công chính xác để duy trì khe hở kỹ thuật phù hợp. Bề mặt nhẵn còn giúp hạn chế chất đặc bám lại, hỗ trợ việc vệ sinh sau quá trình sử dụng.
Buồng bơm là nơi diễn ra toàn bộ quá trình hút và đẩy chất lỏng của máy bơm cánh khế 3RP-35. Hình dạng buồng bơm được thiết kế phù hợp với chuyển động của hai cánh khế.
Khi cánh khế quay, các khoang chứa được tạo thành giữa cánh và thành buồng bơm. Chất lỏng được giữ trong các khoang này, sau đó di chuyển từ cửa hút đến cửa xả.
Độ chính xác của buồng bơm ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng, độ kín và hiệu suất vận hành. Khe hở quá lớn có thể làm chất lỏng lọt ngược, trong khi khe hở quá nhỏ dễ gây va chạm và mài mòn.
Cánh khế là bộ phận quan trọng nhất trong cấu tạo của máy bơm cánh khế 3RP-35. Máy sử dụng hai cánh quay ngược chiều nhau để tạo ra những khoang thể tích liên tục.
Tại phía cửa hút, hai cánh tách nhau làm thể tích buồng bơm tăng và tạo vùng áp suất thấp. Chất lỏng được đưa vào các khoang giữa cánh khế và thành bơm. Khi cánh quay đến phía cửa xả, thể tích khoang giảm và chất lỏng được đẩy ra ngoài.
Hai cánh khế không tiếp xúc trực tiếp với nhau. Đặc điểm này giúp giảm ma sát, giảm mài mòn và hạn chế lực cắt tác động lên chất bơm.
Máy bơm cánh khế 3RP-35 sử dụng cấu trúc trục đôi, trong đó mỗi trục liên kết với một cánh khế. Một trục nhận chuyển động từ động cơ, sau đó truyền lực cho trục còn lại thông qua hệ thống bánh răng đồng bộ.
Cấu trúc trục đôi giúp phân bổ tải trọng đều hơn khi máy vận chuyển chất lỏng đặc. Trục phải có độ cứng cao, khả năng chịu xoắn tốt và độ đồng tâm chính xác để cánh khế quay ổn định ở tốc độ 750 vòng/phút.
Nếu trục bị cong hoặc lệch tâm, khoảng hở giữa các cánh sẽ thay đổi, dẫn đến rung động, tiếng kêu hoặc va chạm trong buồng bơm.
Bánh răng đồng bộ được bố trí trong khoang truyền động phía sau đầu bơm. Bộ phận này có nhiệm vụ giữ cho hai trục quay cùng tốc độ nhưng ngược chiều nhau.
Nhờ bánh răng đồng bộ, vị trí tương đối giữa hai cánh khế luôn được kiểm soát chính xác. Các cánh có thể tiến sát nhau trong quá trình quay nhưng không chạm trực tiếp.
Độ chính xác của bánh răng quyết định khả năng vận hành êm, độ ổn định của dòng chảy và tuổi thọ của cặp cánh khế. Bánh răng cần được bôi trơn đầy đủ để giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
Phớt làm kín được lắp tại vị trí hai trục đi xuyên qua thân bơm. Nhiệm vụ chính của phớt là ngăn chất lỏng từ buồng bơm rò rỉ ra ngoài hoặc xâm nhập vào khoang bánh răng.
Cụm phớt thường gồm mặt phớt quay, mặt phớt tĩnh, lò xo và các gioăng phụ. Hai mặt phớt được ép sát để tạo đường làm kín trong khi trục vẫn quay liên tục.
Phớt làm kín hoạt động tốt giúp máy duy trì áp suất 0.6 MPa, hạn chế thất thoát chất bơm và bảo vệ ổ đỡ, bánh răng cùng dầu bôi trơn bên trong cụm truyền động.
Ổ đỡ có nhiệm vụ nâng đỡ trục và giữ trục quay đúng tâm. Bộ phận này tiếp nhận tải trọng hướng kính, tải dọc trục và lực phát sinh khi cánh khế dịch chuyển chất lỏng.
Ổ đỡ ổn định giúp giảm rung động, hạn chế đảo trục và bảo vệ phớt làm kín khỏi mài mòn không đều. Nếu ổ đỡ bị rơ hoặc thiếu bôi trơn, trục có thể lệch tâm và ảnh hưởng trực tiếp đến cặp cánh khế.
Nắp bơm được lắp ở phía trước đầu bơm để đóng kín buồng cánh khế. Bộ phận này giúp giữ chất lỏng bên trong và bảo vệ các chi tiết làm việc khỏi tác động từ môi trường bên ngoài.
Nắp bơm thường được cố định bằng bulong hoặc cơ cấu tháo lắp phù hợp. Khi cần kiểm tra, kỹ thuật viên có thể tháo nắp để tiếp cận cánh khế và bề mặt buồng bơm.
Thiết kế nắp bơm thuận tiện giúp việc vệ sinh, kiểm tra mài mòn và loại bỏ cặn bám được thực hiện nhanh hơn.
Máy bơm cánh khế 3RP-35 có đường kính kết nối 51 mm. Cổng hút đưa chất lỏng vào buồng bơm, trong khi cổng xả dẫn chất lỏng từ buồng bơm sang hệ thống đường ống phía sau.
Kích thước cổng kết nối phù hợp giúp máy tiếp nhận và xả chất lỏng thuận lợi hơn, đặc biệt với nguyên liệu có độ nhớt. Các mối nối cần có gioăng và cơ cấu siết kín để hạn chế lọt khí tại cửa hút hoặc rò rỉ tại cửa xả.
Khớp nối nằm giữa trục động cơ và trục dẫn động của đầu bơm. Bộ phận này truyền mô-men quay từ động cơ 4 kW sang hệ thống trục đôi.
Khớp nối còn giúp hấp thụ một phần rung động và sai lệch nhỏ giữa hai trục. Tuy nhiên, động cơ và đầu bơm vẫn cần được căn chỉnh đồng tâm để tránh làm tăng tải lên ổ đỡ, trục và phớt.
Một số cấu hình có thể trang bị hộp giảm tốc để chuyển tốc độ động cơ thành tốc độ làm việc 750 vòng/phút của đầu bơm.
Động cơ 4 kW là nguồn cung cấp năng lượng cho toàn bộ máy bơm cánh khế 3RP-35. Khi động cơ hoạt động, chuyển động quay được truyền qua khớp nối hoặc hộp giảm tốc đến trục bơm.
Công suất 4 kW giúp cặp cánh khế tạo lực hút, vận chuyển và đẩy chất lỏng với lưu lượng 15 m³/h trong điều kiện phù hợp. Động cơ cần được lắp chắc chắn, cấp nguồn ổn định và bảo vệ khỏi tình trạng quá tải.
Hộp truyền động là phần vỏ bao quanh bánh răng đồng bộ, ổ đỡ và một phần hệ thống trục. Bộ phận này giúp giữ dầu bôi trơn, ngăn bụi bẩn xâm nhập và bảo vệ bánh răng khỏi tác động bên ngoài.
Hộp truyền động phải kín để dầu không rò rỉ và chất bơm không xâm nhập vào bên trong. Khả năng bảo vệ tốt giúp bánh răng và ổ đỡ duy trì hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Đầu bơm, động cơ và cụm truyền động được lắp trên cùng một bệ máy. Bệ có nhiệm vụ giữ các bộ phận thẳng hàng và hạn chế rung lắc khi máy vận hành.
Bệ máy cần có độ cứng phù hợp, được cố định chắc chắn trên nền và không bị cong vênh. Nếu bệ không ổn định, trục động cơ và trục bơm có thể bị lệch, làm tăng độ rung và giảm tuổi thọ của khớp nối, ổ đỡ cùng phớt làm kín.
Khi động cơ 4 kW hoạt động, lực quay được truyền qua khớp nối đến trục dẫn động. Hệ thống bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục thứ hai, giúp hai cánh khế quay ngược chiều nhau ở tốc độ 750 vòng/phút.
Cánh khế tạo các khoang thể tích trong buồng bơm để hút chất lỏng qua cổng 51 mm, đưa chất lỏng dọc theo thành buồng bơm và đẩy ra cửa xả với áp suất làm việc đến 0.6 MPa.
Trong suốt quá trình này, ổ đỡ giữ trục ổn định, phớt ngăn rò rỉ, thân bơm chịu áp lực và bệ máy giữ toàn bộ cụm thiết bị đúng vị trí.
Cấu tạo chi tiết của dòng máy bơm cánh khế 3RP-35 gồm thân bơm, buồng bơm, cặp cánh khế, hệ thống trục đôi, bánh răng đồng bộ, ổ đỡ, phớt làm kín, nắp bơm, cổng hút xả 51 mm, cụm truyền động, động cơ 4 kW và bệ máy.
Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng nhưng phối hợp chặt chẽ để giúp máy đạt lưu lượng 15 m³/h, áp suất 0.6 MPa và tốc độ quay 750 vòng/phút. Cấu tạo này tạo nên khả năng vận chuyển chất lỏng ổn định, hạn chế rò rỉ và phù hợp với các nguyên liệu đặc hoặc có độ nhớt.

Máy bơm cánh khế 3RP-35 có thông số kỹ thuật gồm lưu lượng 15 m³/h, áp suất làm việc 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 51 mm và công suất động cơ 4 kW. Đây là những thông số cơ bản dùng để đánh giá khả năng vận chuyển chất lỏng của thiết bị.
Trong điều kiện làm việc thực tế, hiệu suất của máy bơm không chỉ phụ thuộc vào thông số định mức mà còn chịu ảnh hưởng bởi độ nhớt chất lỏng, chiều dài đường ống, áp suất đầu ra, khả năng cấp liệu tại cửa hút và mức độ mài mòn của rotor.
Vì vậy, việc đánh giá hiệu suất làm việc thực tế của máy bơm cánh khế 3RP-35 cần dựa trên khả năng duy trì lưu lượng, áp suất, độ ổn định của dòng chảy và mức tải của động cơ trong suốt quá trình vận hành.
Máy bơm cánh khế 3RP-35 có lưu lượng định mức 15 m³/h. Khi đường hút ngắn, chất bơm được cấp đầy, đường xả thông thoáng và độ nhớt nằm trong phạm vi phù hợp, thiết bị có thể duy trì lưu lượng gần với mức thiết kế.
Nguyên lý bơm thể tích giúp mỗi vòng quay của rotor dịch chuyển một lượng chất lỏng tương đối xác định. Nhờ đó, lưu lượng đầu ra ổn định hơn và ít phụ thuộc vào sự thay đổi nhỏ của áp suất so với nhiều loại bơm động lực.
Lưu lượng thực tế có thể thấp hơn 15 m³/h khi chất lỏng quá đặc, đường hút bị cản trở hoặc không khí lọt vào hệ thống. Khe hở rotor tăng do mài mòn cũng làm chất lỏng rò ngược từ cửa xả về cửa hút, khiến lượng chất bơm đưa ra ngoài giảm.
Ngoài ra, đường ống quá nhỏ, nhiều đoạn co hoặc áp suất đầu ra cao cũng làm giảm khả năng vận chuyển của máy bơm cánh khế 3RP-35.
Máy bơm cánh khế 3RP-35 có khả năng làm việc với áp suất 0.6 MPa. Mức áp suất này cho phép thiết bị đẩy chất lỏng qua đường ống, van, bồn chứa và các thiết bị công nghệ có lực cản nhất định.
Trong vận hành thực tế, áp suất được hình thành khi chất lỏng gặp lực cản trên đường xả. Rotor tiếp tục dịch chuyển chất bơm về phía đầu ra, từ đó tạo áp suất cần thiết để thắng lực cản của hệ thống.
Khi chất bơm được cấp liên tục và tốc độ rotor được giữ ổn định, áp suất đầu ra của máy bơm cánh khế 3RP-35 ít dao động. Điều này giúp hạn chế rung đường ống và hỗ trợ các thiết bị phía sau làm việc ổn định hơn.
Nếu áp suất tăng bất thường, nguyên nhân thường liên quan đến van xả đóng, đường ống bị nghẽn hoặc chất bơm trở nên quá đặc. Khi đó, động cơ và phớt cơ khí sẽ chịu tải lớn hơn, làm giảm hiệu suất chung của thiết bị.
Máy bơm cánh khế 3RP-35 thể hiện hiệu suất tốt khi vận chuyển các loại chất lỏng sệt như mật đường, mạch nha, nước sốt, tương cà, kem, gel, dầu mỡ và nhũ tương.
Hai rotor tạo ra các khoang thể tích để cuốn chất bơm từ cửa hút đến cửa xả. Cơ chế này giúp thiết bị bơm được chất lỏng khó tự chảy mà không cần sử dụng tốc độ quay quá cao.
Khi độ nhớt tăng, lực cản trong buồng bơm và đường ống cũng tăng theo. Động cơ 4 kW phải tạo mô-men lớn hơn để duy trì tốc độ quay 750 vòng/phút.
Nếu độ nhớt vượt quá khả năng làm việc phù hợp, lưu lượng sẽ giảm, động cơ nóng hơn và mức tiêu thụ điện tăng. Vì vậy, với chất dễ đông đặc hoặc thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ, cần kiểm soát nhiệt độ để máy bơm duy trì hiệu suất tốt.
Quá trình hút và đẩy của máy bơm cánh khế 3RP-35 diễn ra liên tục. Khi một khoang chất lỏng được đẩy ra cửa xả, khoang khác đồng thời hình thành tại cửa hút.
Nhờ đó, dòng chất lỏng tương đối đều, hạn chế hiện tượng cấp liệu lúc mạnh, lúc yếu. Đặc điểm này phù hợp với các công đoạn cần nguồn cấp ổn định như phối trộn, tuần hoàn và chiết rót.
Tốc độ quay 750 vòng/phút kết hợp với nguyên lý dịch chuyển thể tích giúp máy bơm vận chuyển chất lỏng nhẹ nhàng. Chất bơm không bị cánh quay nghiền hoặc khuấy mạnh trong buồng bơm.
Trong vận hành thực tế, đặc điểm này giúp hạn chế tạo bọt, giảm cuốn khí và giữ độ đồng nhất của chất lỏng tốt hơn. Đây là một chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá hiệu suất bơm thực phẩm, mỹ phẩm và nhũ tương.
Động cơ 4 kW cung cấp lực quay cho hai rotor và hệ thống bánh răng đồng bộ. Khi đường hút và đường xả thông thoáng, chất bơm có độ nhớt phù hợp và áp suất không vượt quá 0.6 MPa, động cơ có thể duy trì tốc độ ổn định.
Động cơ chạy êm, dòng điện ít dao động và nhiệt độ không tăng bất thường là những dấu hiệu cho thấy máy bơm đang làm việc hiệu quả.
Nếu dòng điện động cơ tăng, thân máy rung mạnh hoặc nhiệt độ động cơ cao, máy bơm có thể đang chịu tải lớn. Nguyên nhân thường do chất bơm quá đặc, đường xả bị cản trở, rotor bị kẹt hoặc các chi tiết truyền động bị mài mòn.
Những dấu hiệu này cần được xử lý sớm vì tiếp tục vận hành sẽ làm tăng tiêu thụ điện và giảm tuổi thọ của động cơ.
Hai rotor của máy bơm cánh khế 3RP-35 được điều khiển bằng bánh răng đồng bộ nên không tiếp xúc trực tiếp với nhau. Khi các chi tiết được căn chỉnh chính xác, máy bơm vận hành tương đối êm và ít phát sinh tiếng va đập.
Độ rung thấp cho thấy rotor, trục và ổ bi đang hoạt động ổn định. Ngược lại, tiếng kêu bất thường có thể xuất phát từ vật cứng lọt vào buồng bơm, bánh răng bị mòn hoặc rotor bị lệch.
Vì vậy, tiếng ồn và độ rung là hai yếu tố quan trọng khi đánh giá hiệu suất làm việc thực tế của máy bơm cánh khế 3RP-35.
Phớt cơ khí có nhiệm vụ ngăn chất bơm rò rỉ tại vị trí trục quay. Khi phớt hoạt động tốt, buồng bơm duy trì được áp suất, giảm hao hụt nguyên liệu và giữ khu vực vận hành sạch.
Nếu phớt bị mòn, chất lỏng rò ra ngoài sẽ làm giảm hiệu suất thể tích và có thể ảnh hưởng đến ổ bi, hộp truyền động. Vì vậy, tình trạng phớt cơ khí cần được kiểm tra khi đánh giá hiệu quả vận hành của máy bơm.
Lưu lượng cần được đo tại đường xả và so sánh với mức 15 m³/h. Nếu lưu lượng giảm rõ rệt, cần kiểm tra độ nhớt, khả năng cấp liệu, độ kín đường hút và độ mòn của rotor.
Áp suất cần duy trì ổn định và không vượt quá 0.6 MPa. Áp suất quá thấp có thể liên quan đến rò rỉ hoặc rotor bị mòn, trong khi áp suất quá cao thường do đường xả bị cản trở.
Dòng điện động cơ ổn định cho thấy tải bơm đang nằm trong phạm vi phù hợp. Dòng điện hoặc nhiệt độ tăng bất thường là dấu hiệu máy bơm đang chịu lực cản quá lớn.
Máy bơm vận hành êm, không có tiếng va đập và không rung mạnh thể hiện hệ thống rotor, trục, bánh răng và ổ bi đang làm việc ổn định.
Phớt, gioăng và các đầu nối cần giữ kín trong quá trình hoạt động. Rò rỉ không chỉ gây hao hụt chất bơm mà còn làm giảm khả năng duy trì áp suất.
Để máy bơm cánh khế 3RP-35 phát huy hiệu suất, đường hút cần ngắn, kín và luôn có chất lỏng. Đường xả phải thông thoáng, không thu nhỏ đột ngột và không được vận hành khi van xả đóng.
Chất bơm cần có độ nhớt và nhiệt độ phù hợp. Với nguyên liệu dễ đông hoặc kết tinh, cần giữ nhiệt và vệ sinh bơm ngay sau khi sử dụng. Rotor, phớt cơ khí, ổ bi, bánh răng và dầu bôi trơn cũng phải được kiểm tra định kỳ để duy trì khả năng vận hành ổn định.
Hiệu suất làm việc thực tế của máy bơm cánh khế 3RP-35 được đánh giá qua khả năng duy trì lưu lượng, áp suất, độ ổn định của dòng chảy, mức tải động cơ, độ rung và khả năng làm kín. Trong điều kiện phù hợp, thiết bị có thể duy trì lưu lượng gần mức 15 m³/h, làm việc ở áp suất tối đa 0.6 MPa và vận chuyển chất lỏng ổn định ở tốc độ 750 vòng/phút.
Máy bơm cánh khế 3RP-35 thể hiện ưu thế rõ rệt khi bơm chất lỏng đặc, sệt và cần hạn chế lực cắt. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế chỉ được duy trì khi chất bơm được cấp đều, đường ống thông thoáng, áp suất được kiểm soát và các chi tiết cơ khí được bảo dưỡng đúng định kỳ.





Máy bơm cánh khế 3RP-35 áp suất 0.6 MPa lưu lượng 15 m3/h đường kính kết nối 51 mm
Liên hệ